thượng hương
Định nghĩa
- Động từ:
- Dâng hương, đốt hương để cúng: "thượng hương" là hành động đốt hương và dâng lên bàn thờ, tượng Phật, hoặc nơi thờ cúng như một nghi thức tôn kính trong tín ngưỡng và phong tục tập quán.
- (Cổ) Dâng hương lên thần linh, tổ tiên: Trong văn hóa cổ truyền, "thượng hương" thường gắn với các nghi lễ trang trọng, thể hiện lòng thành kính và cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
- (Người đứng đầu dòng họ đốt hương và dâng lên bàn thờ trong buổi lễ.)
- (Họ đốt hương để bày tỏ lòng tôn kính trước khi vào chùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thượng hương bái Phật": dâng hương và lạy Phật, thường dùng trong văn phong tôn giáo.
- Sau khi thượng hương bái Phật, bà lão ngồi thiền một lúc. (Bà thực hiện nghi thức dâng hương và lạy Phật, rồi ngồi thiền.)
"thượng hương cầu an": đốt hương để cầu mong sự bình an.
- Vào dịp đầu năm, nhiều người đến chùa thượng hương cầu an cho gia đình. (Họ đốt hương cầu mong bình an cho người thân.)
Biến thể và từ gần giống
Dâng hương (động từ): hành động đưa hương lên bàn thờ, tương tự "thượng hương" nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
- Mọi người lần lượt dâng hương trước mộ tổ tiên. (Họ mang hương đến và cắm trên mộ.)
Đốt hương (động từ): hành động thắp hương, thường không mang tính nghi thức trang trọng như "thượng hương".
- Cô ấy đốt hương cho bàn thờ ông bà. (Cô thắp hương để tưởng nhớ tổ tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Cúng hương: dâng hương trong nghi lễ cúng bái.
- Thắp hương: hành động đốt hương (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
- Tiến hương: dâng hương lên, thường dùng trong văn phong trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Thượng hương khấn vái: dâng hương và đọc lời cầu nguyện.
- Bà cụ thượng hương khấn vái cho con cháu được bình an. (Bà đốt hương và cầu nguyện cho gia đình.)